tuỳ cơ ứng biến

Động từPhó từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: tuỳ cơ ứng biến (Động từ)

Hành động điều chỉnh hoặc thay đổi cách ứng xử, phản ứng theo tình huống cụ thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi gặp sự cố, anh ấy luôn biết tuỳ cơ ứng biến để giải quyết vấn đề."
  • 2."Trong cuộc họp, chúng ta cần tuỳ cơ ứng biến để đưa ra các ý kiến phù hợp với tình hình."
  • 3."Cô ấy giỏi trong việc tuỳ cơ ứng biến khi phải đối mặt với những thay đổi đột ngột."
2
Phó từ

Nghĩa 2: tuỳ cơ ứng biến (Phó từ)

Cách thức linh hoạt trong ứng xử dựa trên tình huống cụ thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta nên tuỳ cơ ứng biến trong cách giao tiếp với khách hàng."
  • 2."Việc tuỳ cơ ứng biến sẽ giúp chúng ta đạt được kết quả tốt trong công việc."
  • 3."Trong cuộc sống hàng ngày, tuỳ cơ ứng biến là một kỹ năng quan trọng mà ai cũng cần có."

Lưu ý khi sử dụng "tuỳ cơ ứng biến"

Lưu ý về động từ

"tuỳ cơ ứng biến" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "tuỳ cơ ứng biến" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tuỳ cơ ứng biến"

tuỳ cơ ứng biến là động từ, phó từ trong tiếng Việt. Hành động điều chỉnh hoặc thay đổi cách ứng xử, phản ứng theo tình huống cụ thể. Ví dụ: "Khi gặp sự cố, anh ấy luôn biết tuỳ cơ ứng biến để giải quyết vấn đề."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này