tựu trung
Định nghĩa
Nghĩa 1: tựu trung (Kết từ)
Từ dùng để trình bày điều sắp nêu là điểm chung hoặc điều chính trong những ý đã được đề cập.
- 1."Mỗi người một ý, nhưng tựu trung đều tán thành cả."
- 2."Đề xuất lần này có nhiều ý kiến khác nhau, nhưng tựu trung vẫn hướng đến mục tiêu phát triển bền vững."
- 3."Chúng ta có thể tranh luận về nhiều vấn đề, nhưng tựu trung lại có một mục tiêu chung."
Câu hỏi thường gặp về "tựu trung"
tựu trung là kết từ trong tiếng Việt. Từ dùng để trình bày điều sắp nêu là điểm chung hoặc điều chính trong những ý đã được đề cập. Ví dụ: "Mỗi người một ý, nhưng tựu trung đều tán thành cả."
Từ liên quan
tựa hồ
Có vẻ như, giống như là.
tựa nương
Từ cổ trong văn chương, có nghĩa tương tự như nương tựa.
tựu
(Ít dùng) Tập trung lại ở một nơi hoặc một chỗ.
tựu trường
Hành động học sinh tập trung tại trường vào ngày khai giảng.
tỳ
Một bộ phận của cơ thể, thường là chỉ về một phần của hệ tiêu hóa, nằm bên trái của bụng.
tỳ bà
Tỳ bà là một loại nhạc cụ truyền thống của Việt Nam, có hình dạng giống như đàn tỳ bà ở Trung Quốc, thường được dùng trong các buổi biểu diễn âm nhạc dân gian.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.