tướng tá

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tướng tá (Danh từ)

Từ chỉ tướng và tá, ám chỉ sĩ quan cao cấp một cách tổng quát.

Ví dụ (2)
  • 1."Đủ mặt tướng tá."
  • 2."Trong cuộc họp, rất nhiều tướng tá đã có mặt để thảo luận các vấn đề quan trọng."
2
Danh từ

Nghĩa 2: tướng tá (Danh từ)

(Phương ngữ) chỉ vẻ ngoài, tướng mạo của con người.

Ví dụ (2)
  • 1."Tướng tá như hộ Pháp."
  • 2."Anh ấy có tướng tá vạm vỡ, khiến ai cũng phải chú ý."

Lưu ý khi sử dụng "tướng tá"

Lưu ý về danh từ

"tướng tá" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tướng tá" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tướng tá"

tướng tá là danh từ trong tiếng Việt. Từ chỉ tướng và tá, ám chỉ sĩ quan cao cấp một cách tổng quát. Ví dụ: "Đủ mặt tướng tá."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này