tưới tắm
Định nghĩa
Nghĩa 1: tưới tắm (Động từ)
Tưới nước cho cây trồng (nói chung).
- 1."Tưới tắm mấy luống hoa."
- 2."Mỗi sáng tôi thường tưới tắm cho khu vườn của mình."
- 3."Cần tưới tắm đầy đủ để cây phát triển khỏe mạnh."
Lưu ý khi sử dụng "tưới tắm"
Lưu ý về động từ
"tưới tắm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tưới tắm"
tưới tắm là động từ trong tiếng Việt. Tưới nước cho cây trồng (nói chung). Ví dụ: "Tưới tắm mấy luống hoa."
Từ liên quan
tước đoạt
Lấy đi hoặc chiếm lấy một cách bất công.
tưới
Hành động làm cho một bề mặt trở nên ướt đều bằng cách đổ hoặc phun nước lên đó.
tưới tiêu
Hành động cấp nước và thoát nước theo yêu cầu để hỗ trợ sự sinh trưởng của cây trồng.
tướng
(Khẩu ngữ) Từ dùng để gọi những người ngang hàng hoặc người trẻ tuổi với hàm ý vui đùa, suồng sã.
tướng công
Thuật ngữ cổ dùng để chỉ người giữ chức vụ cao trong triều đình thời phong kiến, thể hiện sự tôn kính.
tướng cướp
Kẻ đứng đầu một nhóm cướp bóc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.