tước

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tước (Danh từ)

(Từ cũ) Danh vị mà nhà vua phong cho các quan chức cao cấp hoặc những người có công lớn.

Ví dụ (3)
  • 1."Phong tước bá."
  • 2."Được thăng tước."
  • 3."Ông đã nhận được tước vị quan lớn trong triều."
2
Động từ

Nghĩa 2: tước (Động từ)

Tách nhỏ một vật theo thớ hoặc chiều hướng của nó.

Ví dụ (4)
  • 1."Tước lạt."
  • 2."Tước lá chuối để làm bánh."
  • 3."Tước sợi dây làm đôi."
  • 4."Tước gỗ theo hướng vân để có độ bền cao."
3
Động từ

Nghĩa 3: tước (Động từ)

Sử dụng sức mạnh hoặc quyền lực để lấy đi hoặc không cho ai đó quyền sử dụng.

Ví dụ (3)
  • 1."Tước vũ khí."
  • 2."Bị tước quyền công dân."
  • 3."Chính phủ đã tước quyền của những người vi phạm pháp luật."

Lưu ý khi sử dụng "tước"

Lưu ý về động từ

"tước" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"tước" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tước" có 3 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tước"

tước là danh từ, động từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) Danh vị mà nhà vua phong cho các quan chức cao cấp hoặc những người có công lớn. Ví dụ: "Phong tước bá."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này