tung toé
Định nghĩa
Nghĩa 1: tung toé (Động từ)
Văng ra, phát tán lung tung khắp mọi phía.
- 1."Bùn bắn tung toé."
- 2."Nước phụt lên tung toé."
- 3."Gạo vãi tung toé ra nhà."
- 4."Hạt mưa rơi làm nước bắn tung toé."
Lưu ý khi sử dụng "tung toé"
Lưu ý về động từ
"tung toé" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tung toé"
tung toé là động từ trong tiếng Việt. Văng ra, phát tán lung tung khắp mọi phía. Ví dụ: "Bùn bắn tung toé."
Từ liên quan
tung hứng
Hành động ném lên rồi bắt lại một cách khéo léo.
tung lưới
Hành động thả một tấm lưới xuống để bắt cá hoặc các sinh vật khác trong nước.
tung thâm
Chiều sâu của trận địa trong quân sự.
tung tích
Dấu vết giúp xác minh và tìm ra đối tượng.
tung tăng
Di chuyển không ngừng từ chỗ này sang chỗ khác với những động tác vui tươi, thường được dùng để mô tả trẻ em hoặc các con vật nhỏ.
tung tẩy
(Khẩu ngữ) di chuyển, hoạt động một cách tự do và thoải mái, tùy ý thích.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.