tung hứng
Định nghĩa
Nghĩa 1: tung hứng (Động từ)
Hành động ném lên rồi bắt lại một cách khéo léo.
- 1."Biểu diễn trò tung hứng."
- 2."Kẻ tung người hứng."
- 3."Tôi thích xem các nghệ sĩ tung hứng với những trái bóng màu sắc."
- 4."Trong buổi tập, họ đã học cách tung hứng với các vòng tay."
Lưu ý khi sử dụng "tung hứng"
Lưu ý về động từ
"tung hứng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tung hứng"
tung hứng là động từ trong tiếng Việt. Hành động ném lên rồi bắt lại một cách khéo léo. Ví dụ: "Biểu diễn trò tung hứng."
Từ liên quan
tung hoành
Hoạt động một cách mạnh mẽ và tự do, không bị cản trở.
tung hê
(Khẩu ngữ) Vứt bỏ một cách không tiếc nuối.
tung hô
Hô to những lời chào mừng kèm theo hành động thể hiện sự hoan nghênh nhiệt liệt (thông thường ít được sử dụng).
tung lưới
Hành động thả một tấm lưới xuống để bắt cá hoặc các sinh vật khác trong nước.
tung thâm
Chiều sâu của trận địa trong quân sự.
tung toé
Văng ra, phát tán lung tung khắp mọi phía.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.