túi dết
Định nghĩa
Nghĩa 1: túi dết (Danh từ)
Túi được làm bằng vải dày hoặc da, có quai dài để đeo bên mình.
- 1."Cô ấy đeo một chiếc túi dết thật đẹp khi đi ra ngoài."
- 2."Túi dết rất tiện lợi để mang theo đồ dùng cá nhân."
Lưu ý khi sử dụng "túi dết"
Lưu ý về danh từ
"túi dết" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "túi dết"
túi dết là danh từ trong tiếng Việt. Túi được làm bằng vải dày hoặc da, có quai dài để đeo bên mình. Ví dụ: "Cô ấy đeo một chiếc túi dết thật đẹp khi đi ra ngoài."
Từ liên quan
túi bóng
Túi được làm từ nylon mỏng, thường được sử dụng để đựng các vật nhỏ và nhẹ.
túi bụi
Diễn tả trạng thái dồn dập, khi một sự việc xảy ra liên tiếp và làm cho người ta không kịp ứng phó.
túi du lịch
Túi xách lớn, có đáy rộng và thường có khóa ở miệng, dùng để đựng hành lý trong các chuyến đi xa.
túi mật
Bọc chứa mật, có hình dạng quả trứng, nằm ở dưới gan.
túi tham
Lòng tham vô độ, không biết đủ.
túi tiền
Số tiền có sẵn để chi tiêu, thường được sử dụng trong ngữ cảnh khẩu ngữ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.