túi tham
Định nghĩa
Nghĩa 1: túi tham (Danh từ)
Lòng tham vô độ, không biết đủ.
- 1.""Đồ tế nhuyễn, của riêng tây, Sạch sành sanh vét cho đầy túi tham.""
- 2."Sự tham lam đã khiến anh ta phải chịu rất nhiều hậu quả."
- 3."Người có túi tham lớn thường không bao giờ cảm thấy hài lòng với những gì mình có."
Lưu ý khi sử dụng "túi tham"
Lưu ý về danh từ
"túi tham" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "túi tham"
túi tham là danh từ trong tiếng Việt. Lòng tham vô độ, không biết đủ. Ví dụ: ""Đồ tế nhuyễn, của riêng tây, Sạch sành sanh vét cho đầy túi tham.""
Từ liên quan
túi du lịch
Túi xách lớn, có đáy rộng và thường có khóa ở miệng, dùng để đựng hành lý trong các chuyến đi xa.
túi dết
Túi được làm bằng vải dày hoặc da, có quai dài để đeo bên mình.
túi mật
Bọc chứa mật, có hình dạng quả trứng, nằm ở dưới gan.
túi tiền
Số tiền có sẵn để chi tiêu, thường được sử dụng trong ngữ cảnh khẩu ngữ.
túi xách
Túi dùng để đựng đồ và xách tay, thường được sử dụng bởi phụ nữ.
túm
Từ khẩu ngữ, ít được sử dụng với nghĩa tương tự như 'xúm'.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.