túc trái

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: túc trái (Danh từ)

Nợ từ kiếp trước, theo quan niệm của đạo Phật, thường gây ảnh hưởng đến đời sống hiện tại.

Ví dụ (2)
  • 1."Túc trái tiền oan."
  • 2."Nhiều người tin rằng túc trái sẽ theo họ đến khi họ thanh toán hết nợ này."

Lưu ý khi sử dụng "túc trái"

Lưu ý về danh từ

"túc trái" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "túc trái"

túc trái là danh từ trong tiếng Việt. Nợ từ kiếp trước, theo quan niệm của đạo Phật, thường gây ảnh hưởng đến đời sống hiện tại. Ví dụ: "Túc trái tiền oan."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này