tuần trăng mật

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tuần trăng mật (Danh từ)

Thời gian đầu sau lễ cưới, thường được coi là giai đoạn ngọt ngào và hạnh phúc nhất trong đời sống vợ chồng.

Ví dụ (3)
  • 1."đi hưởng tuần trăng mật"
  • 2."Họ đã quyết định đến Maldives để tận hưởng tuần trăng mật của mình."
  • 3."Trong tuần trăng mật, cặp đôi luôn có những khoảnh khắc lãng mạn bên nhau."

Lưu ý khi sử dụng "tuần trăng mật"

Lưu ý về danh từ

"tuần trăng mật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tuần trăng mật"

tuần trăng mật là danh từ trong tiếng Việt. Thời gian đầu sau lễ cưới, thường được coi là giai đoạn ngọt ngào và hạnh phúc nhất trong đời sống vợ chồng. Ví dụ: "đi hưởng tuần trăng mật"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này