tuần tra
Định nghĩa
Nghĩa 1: tuần tra (Động từ)
Di chuyển qua lại để kiểm soát một khu vực nhất định.
- 1."Tuần tra biên giới."
- 2."Lực lượng tuần tra đang làm nhiệm vụ bảo đảm an ninh."
- 3."Cảnh sát thường xuyên tuần tra các khu vực nhạy cảm."
Lưu ý khi sử dụng "tuần tra"
Lưu ý về động từ
"tuần tra" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tuần tra"
tuần tra là động từ trong tiếng Việt. Di chuyển qua lại để kiểm soát một khu vực nhất định. Ví dụ: "Tuần tra biên giới."
Từ liên quan
tuần thú
(Từ cũ) Hành động của nhà vua đi khảo sát tình hình ở những vùng xa xôi của kinh đô.
tuần ti
Từ cổ, chỉ việc kiểm soát và đánh thuế trên hàng hóa được vận chuyển từ nơi này đến nơi khác trong thời phong kiến.
tuần tiễu
Hành động tuần tra để phát hiện và tiêu diệt quân địch, nhằm bảo đảm an ninh.
tuần tráng
(Từ cũ) có nghĩa giống như tuần đinh.
tuần trăng
(Văn chương) chu kỳ mà mặt trăng xuất hiện trên bầu trời, từ đầu đến cuối tháng âm lịch; thường được dùng để chỉ một tháng âm lịch.
tuần trăng mật
Thời gian đầu sau lễ cưới, thường được coi là giai đoạn ngọt ngào và hạnh phúc nhất trong đời sống vợ chồng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.