tuấn mã

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tuấn mã (Danh từ)

Ngựa đẹp, khỏe mạnh và chạy nhanh.

Ví dụ (3)
  • 1."Con tuấn mã chạy băng băng trên cánh đồng."
  • 2."Trong cuộc đua, anh ta cưỡi một con tuấn mã tuyệt đẹp."
  • 3."Tuấn mã là biểu tượng của sức mạnh và tốc độ."

Lưu ý khi sử dụng "tuấn mã"

Lưu ý về danh từ

"tuấn mã" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tuấn mã"

tuấn mã là danh từ trong tiếng Việt. Ngựa đẹp, khỏe mạnh và chạy nhanh. Ví dụ: "Con tuấn mã chạy băng băng trên cánh đồng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này