tuần

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tuần (Danh từ)

Lễ cúng tổ chức cho người mới mất, diễn ra sau bảy ngày, hoặc sau một số lần bảy ngày (như hai mươi mốt ngày, bốn mươi chín ngày), và khi tròn một trăm ngày, theo phong tục cổ truyền.

Ví dụ (3)
  • 1."Cúng tuần cho người quá cố."
  • 2."Làm tuần để tưởng nhớ đến người đã khuất."
  • 3."Đến tuần bốn mươi chín ngày để cầu siêu."
2
Động từ

Nghĩa 2: tuần (Động từ)

Đi để quan sát, xem xét trong một khu vực nhằm bảo đảm trật tự và an ninh.

Ví dụ (2)
  • 1."Xe tuần đường đang thực hiện nhiệm vụ."
  • 2."Cảnh sát tuần tra khu phố vào ban đêm."

Lưu ý khi sử dụng "tuần"

Lưu ý về động từ

"tuần" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"tuần" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tuần" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tuần"

tuần là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Lễ cúng tổ chức cho người mới mất, diễn ra sau bảy ngày, hoặc sau một số lần bảy ngày (như hai mươi mốt ngày, bốn mươi chín ngày), và khi tròn một trăm ngày, theo phong tục cổ truyền. Ví dụ: "Cúng tuần cho người quá cố."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này