tua vít
Định nghĩa
Nghĩa 1: tua vít (Danh từ)
Dụng cụ dùng để vặn đinh vít, thường có tay cầm và đầu vặn hình chữ thập hoặc hình đầu tròn.
- 1."Mẹ bảo con hãy lấy tua vít để lắp cái bàn lại."
- 2."Ông ấy dùng tua vít để sửa chiếc máy tính hỏng."
- 3."Trên bàn có một bộ tua vít đủ loại, rất tiện cho việc sửa chữa."
Lưu ý khi sử dụng "tua vít"
Lưu ý về danh từ
"tua vít" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tua vít"
tua vít là danh từ trong tiếng Việt. Dụng cụ dùng để vặn đinh vít, thường có tay cầm và đầu vặn hình chữ thập hoặc hình đầu tròn. Ví dụ: "Mẹ bảo con hãy lấy tua vít để lắp cái bàn lại."
Từ liên quan
tua
Bộ phận nhỏ, mềm có hình dạng giống như cái tua.
tua rua
Cụm sao nhỏ tạo thành một đám lờ mờ, có thể nhìn thấy vào lúc sáng sớm đầu tháng sáu dương lịch.
tua tủa
Từ dùng để mô tả hình dáng chĩa ra không đều của nhiều vật cứng, nhọn, thường gây cảm giác ghê sợ.
tua-bin
Bộ phận của thiết bị, thường là máy phát điện, tạo ra năng lượng từ chuyển động của gió hoặc nước.
tui
Từ dùng trong phương ngữ để chỉ bản thân, tương tự như 'tôi'.
tum
Buồng nhỏ đặt trên nóc nhà mái bằng, thường được sử dụng để che cầu thang dẫn lên sân thượng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.