tua rua

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tua rua (Danh từ)

Cụm sao nhỏ tạo thành một đám lờ mờ, có thể nhìn thấy vào lúc sáng sớm đầu tháng sáu dương lịch.

Ví dụ (3)
  • 1."Chòm sao tua rua."
  • 2."Vào buổi sáng tháng sáu, tôi đã thấy chòm sao tua rua trên bầu trời."
  • 3."Nhiều người thích ngắm nhìn tua rua khi ánh sáng mặt trời vừa mới ló dạng."

Lưu ý khi sử dụng "tua rua"

Lưu ý về danh từ

"tua rua" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tua rua"

tua rua là danh từ trong tiếng Việt. Cụm sao nhỏ tạo thành một đám lờ mờ, có thể nhìn thấy vào lúc sáng sớm đầu tháng sáu dương lịch. Ví dụ: "Chòm sao tua rua."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này