tua rua
Định nghĩa
Nghĩa 1: tua rua (Danh từ)
Cụm sao nhỏ tạo thành một đám lờ mờ, có thể nhìn thấy vào lúc sáng sớm đầu tháng sáu dương lịch.
- 1."Chòm sao tua rua."
- 2."Vào buổi sáng tháng sáu, tôi đã thấy chòm sao tua rua trên bầu trời."
- 3."Nhiều người thích ngắm nhìn tua rua khi ánh sáng mặt trời vừa mới ló dạng."
Lưu ý khi sử dụng "tua rua"
Lưu ý về danh từ
"tua rua" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tua rua"
tua rua là danh từ trong tiếng Việt. Cụm sao nhỏ tạo thành một đám lờ mờ, có thể nhìn thấy vào lúc sáng sớm đầu tháng sáu dương lịch. Ví dụ: "Chòm sao tua rua."
Từ liên quan
tu từ học
Bộ môn ngôn ngữ học nghiên cứu các thuộc tính biểu cảm của các phương tiện ngôn ngữ nhằm làm cho lời văn trở nên hay hơn và đẹp hơn.
tu viện
Nhà tu của đạo Kitô, nơi các tu sĩ sống và thực hành đời sống tôn giáo.
tua
Bộ phận nhỏ, mềm có hình dạng giống như cái tua.
tua tủa
Từ dùng để mô tả hình dáng chĩa ra không đều của nhiều vật cứng, nhọn, thường gây cảm giác ghê sợ.
tua vít
Dụng cụ dùng để vặn đinh vít, thường có tay cầm và đầu vặn hình chữ thập hoặc hình đầu tròn.
tua-bin
Bộ phận của thiết bị, thường là máy phát điện, tạo ra năng lượng từ chuyển động của gió hoặc nước.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.