tua-bin

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tua-bin (Danh từ)

Bộ phận của thiết bị, thường là máy phát điện, tạo ra năng lượng từ chuyển động của gió hoặc nước.

Ví dụ (3)
  • 1."Chiếc tua-bin gió trên đỉnh đồi sản xuất điện cho cả khu vực."
  • 2."Chúng tôi đã đến thăm nhà máy điện nước, nơi có rất nhiều tua-bin lớn."
  • 3."Vào ngày đẹp trời, bạn có thể thấy các tua-bin gió quay một cách thoải mái trên cánh đồng."
2
Danh từ

Nghĩa 2: tua-bin (Danh từ)

Một phần của máy móc mà khi quay tạo ra sức mạnh hoặc hiệu suất.

Ví dụ (3)
  • 1."Tua-bin của chiếc máy bay giúp nó bay lên cao."
  • 2."Khi tua-bin quay, nó tạo ra tiếng ồn rất lớn."
  • 3."Chúng tôi cần thay thế tua-bin hỏng trong máy bơm nước."

Lưu ý khi sử dụng "tua-bin"

Lưu ý về danh từ

"tua-bin" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tua-bin" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tua-bin"

tua-bin là danh từ trong tiếng Việt. Bộ phận của thiết bị, thường là máy phát điện, tạo ra năng lượng từ chuyển động của gió hoặc nước. Ví dụ: "Chiếc tua-bin gió trên đỉnh đồi sản xuất điện cho cả khu vực."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này