tùm
Định nghĩa
Nghĩa 1: tùm (Tính từ)
Từ mô phỏng âm thanh của vật lớn và nặng khi rơi xuống nước.
- 1."Nhảy tùm xuống ao."
- 2."Chiếc thuyền lật và rơi tùm xuống nước."
- 3."Anh ta ngồi ở mép bờ và ném đá tùm xuống sông."
Lưu ý khi sử dụng "tùm"
Lưu ý về tính từ
"tùm" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "tùm"
tùm là tính từ trong tiếng Việt. Từ mô phỏng âm thanh của vật lớn và nặng khi rơi xuống nước. Ví dụ: "Nhảy tùm xuống ao."
Từ liên quan
tù đày
Bị giam giữ trong nhà tù và phải chịu đựng nhiều khổ sở, cực nhục.
tù đầy
(Phương ngữ) Chỉ hành động bị giam giữ, cầm tù trong một khoảng thời gian dài.
tù đọng
chỉ trạng thái không có sự phát triển, không thay đổi hoặc trì trệ trong cuộc sống hoặc công việc.
tùm hum
Có nghĩa tương tự như tùm hụp, chỉ trạng thái lộn xộn hay không gọn gàng.
tùm hụp
Thấp và che phủ kín toàn bộ hoặc gần như toàn bộ phần bên dưới.
tùm lum
Chỉ sự bừa bộn, hỗn độn, không có trật tự.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.