Từ vựng vần J
Tổng 12 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "J". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- jMột ký tự trong bảng chữ cái Latin, thường được sử dụng trong ngôn ngữ và toán học.
- j,jMột ký hiệu hoặc chữ viết tắt thường được sử dụng trong các giao tiếp không chính thức.
- jacketÁo khoác, thường dài đến hông và có tay.
- jăm-bôngMột loại thịt được chế biến từ phần thịt lợn, thường được sử dụng trong các bữa ăn hoặc làm nhân cho bánh mỳ.
- javelJavel là một loại vũ khí có dạng que dài, thường được sử dụng trong các môn thể thao để ném.
- jazzThể loại nhạc có tiết tấu mạnh mẽ, thường bao gồm các phần ứng tác của cá nhân hoặc tập thể, xuất phát từ văn hóa của người Mỹ gốc Phi.
- jeepTừ khẩu ngữ chỉ xe jeep, một loại xe ô tô địa hình.
- jiujitsuMột môn võ thuật có nguồn gốc từ Nhật Bản, tập trung vào việc đấu vật, rượt đuổi và kiểm soát đối thủ bằng kỹ thuật nắm và khóa.
- jouleĐơn vị đo lường công và năng lượng, tương ứng với công được thực hiện khi một lực 1 newton di chuyển một điểm 1 mét theo hướng của lực.
- judoMôn võ có nguồn gốc từ võ jiujitsu Nhật Bản, được phát triển thành một hình thức thể thao và phương pháp tự vệ chủ yếu thông qua các kỹ thuật quăng, quật để hạ đối thủ.
- junMột loại cây cỏ, thường được dùng trong nấu ăn hoặc làm thuốc.
- jupeVáy ngắn, thường đến đầu gối hoặc trên gối.