judo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: judo (Danh từ)

Môn võ có nguồn gốc từ võ jiujitsu Nhật Bản, được phát triển thành một hình thức thể thao và phương pháp tự vệ chủ yếu thông qua các kỹ thuật quăng, quật để hạ đối thủ.

Ví dụ (3)
  • 1."Judo giúp nâng cao sức khỏe và rèn luyện sự linh hoạt."
  • 2."Các vận động viên judo phải luyện tập rất nhiều để thành thạo các kỹ thuật."
  • 3."Judo cũng là một môn thể thao Olympic nổi tiếng."

Lưu ý khi sử dụng "judo"

Lưu ý về danh từ

"judo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "judo"

judo là danh từ trong tiếng Việt. Môn võ có nguồn gốc từ võ jiujitsu Nhật Bản, được phát triển thành một hình thức thể thao và phương pháp tự vệ chủ yếu thông qua các kỹ thuật quăng, quật để hạ đối thủ. Ví dụ: "Judo giúp nâng cao sức khỏe và rèn luyện sự linh hoạt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này