jacket
Định nghĩa
Nghĩa 1: jacket (Danh từ)
Áo khoác, thường dài đến hông và có tay.
- 1."Mùa đông, tôi thích mặc một chiếc jacket ấm áp."
- 2."Cô ấy mua một chiếc jacket mới để đi dạo phố."
Lưu ý khi sử dụng "jacket"
Lưu ý về danh từ
"jacket" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "jacket"
jacket là danh từ trong tiếng Việt. Áo khoác, thường dài đến hông và có tay. Ví dụ: "Mùa đông, tôi thích mặc một chiếc jacket ấm áp."
Từ liên quan
iu ỉu
Từ miêu tả tình trạng hơi ỉu, không còn độ giòn hay tươi mới.
j
Một ký tự trong bảng chữ cái Latin, thường được sử dụng trong ngôn ngữ và toán học.
j,j
Một ký hiệu hoặc chữ viết tắt thường được sử dụng trong các giao tiếp không chính thức.
javel
Javel là một loại vũ khí có dạng que dài, thường được sử dụng trong các môn thể thao để ném.
jazz
Thể loại nhạc có tiết tấu mạnh mẽ, thường bao gồm các phần ứng tác của cá nhân hoặc tập thể, xuất phát từ văn hóa của người Mỹ gốc Phi.
jeep
Từ khẩu ngữ chỉ xe jeep, một loại xe ô tô địa hình.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.