Từ vựng chủ đề: Triết lý
Dưới đây là 5 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Triết lý", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- an bàiHành động xếp đặt, sắp xếp mọi việc từ trước, thể hiện quan niệm về định mệnh.
- bà la mônMột tín ngưỡng tôn thờ thần thánh của một trong những tôn giáo cổ xưa ở Ấn Độ, được biết đến với nhiều nghi lễ và triết lý sâu sắc.
- ác báoTheo quan niệm của đạo Phật, người làm việc xấu sẽ phải nhận lại những hậu quả xấu.
- ác hữu ác báoMột câu nói thể hiện quan điểm rằng những hành động xấu sẽ bị trả giá, thường được dùng để cảnh báo hoặc nhắc nhở.
- ấn giáoTừ viết tắt chỉ Ấn Độ giáo.