Vietpedia
Vietpedia
Từ điển A-ZChủ đềNgữ phápThành ngữDu lịchGiới thiệuTìm kiếm
Chủ đề

Từ vựng chủ đề: Trang phục

Dưới đây là 10 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Trang phục", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.

  • bác cổ thông kimMột loại quần áo truyền thống của Việt Nam, thường được mặc trong các sự kiện đặc biệt hoặc lễ hội.
  • bít tấtĐồ vật được dệt hoặc đan từ sợi, len, nylon, v.v., dùng để mang ở chân.
  • áo bàoÁo dài, tay rộng, thường được người đàn ông quý tộc phong kiến xưa mặc.
  • áo cánhÁo mỏng, dài đến ngang hông, có cổ đứng hoặc viền, xẻ nách, thường có hai túi ở dưới.
  • áo gaiÁo tang được may từ vải thô nhẹ, dệt từ sợi gai.
  • áo khoácÁo thường rộng hoặc dài, được sử dụng để mặc bên ngoài nhằm giữ ấm.
  • áo kháchÁo cánh của phụ nữ có kiểu dáng truyền thống của người Hoa, với cổ cao, xẻ giữa và có khuy tết.
  • áo năm thânÁo truyền thống của phụ nữ miền Bắc thời xưa, có bốn vạt như áo tứ thân nhưng thêm một vạt nhỏ ở phía trước.
  • áo nậuÁo vải màu có nẹp, thường được các phú ông, lính hoặc những người tham gia rước lễ mặc trong các dịp long trọng.
  • áo pullÁo phông được may từ chất liệu vải co dãn, ôm sát cơ thể khi mặc.
VietpediaVietpedia

Từ điển tiếng Việt trực tuyến toàn diện, cung cấp định nghĩa chi tiết, ví dụ minh họa và thông tin ngữ pháp.

contact@vietpedia.vn

Trang chính

  • Trang chủ
  • Tìm kiếm
  • Từ điển A-Z
  • Chủ đề từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Thành ngữ - Tục ngữ
  • Giới thiệu

Tài nguyên

  • Liên hệ
  • Góp ý
  • Báo lỗi

Pháp lý

  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Miễn trừ trách nhiệm
  • Chính sách cookie

© 2026 Vietpedia. Tất cả quyền được bảo lưu.

Được xây dựng vớitại Việt Nam