Từ vựng chủ đề: Trang phục
Dưới đây là 10 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Trang phục", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- bác cổ thông kimMột loại quần áo truyền thống của Việt Nam, thường được mặc trong các sự kiện đặc biệt hoặc lễ hội.
- bít tấtĐồ vật được dệt hoặc đan từ sợi, len, nylon, v.v., dùng để mang ở chân.
- áo bàoÁo dài, tay rộng, thường được người đàn ông quý tộc phong kiến xưa mặc.
- áo cánhÁo mỏng, dài đến ngang hông, có cổ đứng hoặc viền, xẻ nách, thường có hai túi ở dưới.
- áo gaiÁo tang được may từ vải thô nhẹ, dệt từ sợi gai.
- áo khoácÁo thường rộng hoặc dài, được sử dụng để mặc bên ngoài nhằm giữ ấm.
- áo kháchÁo cánh của phụ nữ có kiểu dáng truyền thống của người Hoa, với cổ cao, xẻ giữa và có khuy tết.
- áo năm thânÁo truyền thống của phụ nữ miền Bắc thời xưa, có bốn vạt như áo tứ thân nhưng thêm một vạt nhỏ ở phía trước.
- áo nậuÁo vải màu có nẹp, thường được các phú ông, lính hoặc những người tham gia rước lễ mặc trong các dịp long trọng.
- áo pullÁo phông được may từ chất liệu vải co dãn, ôm sát cơ thể khi mặc.