Từ vựng chủ đề: Sự kiện
Dưới đây là 6 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Sự kiện", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- ba lôngKhí cầu, thường được dùng trong các sự kiện hoặc dịp lễ hội.
- ba-ke-litMột loại đèn dùng để chiếu sáng, thường được sử dụng trong các buổi tiệc hoặc sự kiện.
- bàn soạnHành động thảo luận và sắp xếp để chuẩn bị cho một việc gì đó.
- báo danhHành động thông báo tên của người tham gia vào danh sách thi, mỗi tên sẽ có một mã số tương ứng.
- bế giảngHành động kết thúc một khóa học hoặc một năm học.
- bế mạc(Trang trọng) Dùng để chỉ việc kết thúc một hội nghị, triển lãm, hoặc sự kiện nào đó.