Từ vựng chủ đề: Sản xuất
Dưới đây là 3 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Sản xuất", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- bao bìĐồ dùng dùng để bọc ngoài, nhằm đựng và đóng gói hàng hóa (nói chung).
- bán thành phẩmSản phẩm chưa hoàn chỉnh, cần phải trải qua một số bước gia công nữa để trở thành sản phẩm hoàn thiện.
- bán tự động(Máy móc) có khả năng hoạt động một phần tự động sau khi đã được khởi động, phần còn lại phụ thuộc vào sự tác động của con người.