Từ vựng chủ đề: Quyết định
Dưới đây là 5 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Quyết định", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- bình xétHành động bàn bạc và xem xét để đưa ra đánh giá, thường diễn ra trong tập thể.
- bản lãnhTính cách dũng cảm, kiên cường và tự tin trong việc ra quyết định hay hành động.
- bấm độnHành động bấm đốt ngón tay để tính toán và dự đoán những việc sắp xảy ra, theo cách bói toán.
- bắt quyếtQuyết định một cách dứt khoát về một việc gì đó.
- bỏKhông còn quan tâm đến hoặc xem như không còn mối liên hệ với nhau.