Từ vựng chủ đề: Quảng cáo
Dưới đây là 4 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Quảng cáo", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- biển hiệuBiển chỉ tên cửa hàng hoặc cơ sở kinh doanh, thường kèm theo một số thông tin như địa chỉ và số điện thoại, nhằm thuận tiện cho việc giao dịch, kinh doanh và quảng cáo.
- băng rônBăng có in khẩu hiệu, quảng cáo, v.v., được treo ở nơi công cộng nhằm mục đích cổ động hoặc tuyên truyền.
- bảng hiệuBảng có ghi tên thương hiệu và một số thông tin cần thiết, thường được sử dụng để quảng cáo và trong giao dịch.
- áp phíchTờ giấy lớn có chữ hoặc hình ảnh, thường được dán ở nơi công cộng nhằm mục đích tuyên truyền, cổ động hoặc quảng cáo.