Từ vựng chủ đề: Ngôn ngữ giao tiếp
Dưới đây là 9 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Ngôn ngữ giao tiếp", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- aMột từ được sử dụng để chỉ một người, một vật, hoặc một hiện tượng nào đó, thường dùng trong những tình huống thân mật hoặc gần gũi.
- bao giờBất kỳ lúc nào, bất kỳ khoảng thời gian nào.
- bàu bạu(vẻ mặt) có vẻ nặng nề, thường vì tức giận hoặc không hài lòng.
- béng(mất hoặc quên) một cách rất nhanh chóng và không để lại dấu vết gì.
- bấn bíu(Khẩu ngữ) chỉ trạng thái bối rối, không biết phải làm gì.
- bậy bạTừ dùng để chỉ hành động không đúng mực hoặc thiếu suy nghĩ.
- bốc giờiHành động nhấc bổng vật gì đó lên trời mà không có lý do hoặc mục đích rõ ràng, thường mang nghĩa châm biếm hoặc mỉa mai.
- bổ nháo bổ nhàoHành động vội vã, không cẩn thận, thường dẫn đến hành động lộn xộn hoặc rối rắm.
- ăn thua(Khẩu ngữ) đạt được kết quả hoặc tạo ra một tác dụng nào đó, thường được sử dụng trong ngữ cảnh đàm thoại không chính thức.