Từ vựng chủ đề: Nghiên cứu
Dưới đây là 4 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Nghiên cứu", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- biên khảoTừ chỉ hành động khảo cứu và biên soạn tài liệu, thường thuộc về lĩnh vực nghiên cứu, học thuật.
- bách khoaCác lĩnh vực, bộ môn khoa học và kỹ thuật, được xem xét một cách tổng quát.
- bách khoa toàn thưTừ điển chứa đựng tri thức khoa học của nhiều lĩnh vực một cách toàn diện và có hệ thống.
- bản thảoVăn bản được soạn thảo và chuẩn bị để in ấn.