Từ vựng chủ đề: Màu sắc
Dưới đây là 5 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Màu sắc", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- biêng biếcTừ dùng để chỉ màu xanh với độ sắc nét và tươi sáng hơn biếc.
- biếcMàu xanh tươi sáng, thường chỉ về màu sắc của lá cây hoặc những thứ có màu xanh đẹp.
- bíchMàu xanh ngọc hoặc xanh lá cây, thường được dùng để mô tả màu sắc nhẹ nhàng và tươi mát.
- bạc mầu(Phương ngữ) Chỉ màu sắc của các vật thể có tông màu bạc hoặc ánh bạc.
- bạchLời thưa, thường được sử dụng khi nói chuyện với một nhà sư.