Từ vựng chủ đề: Lễ hội
Dưới đây là 4 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Lễ hội", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- bài bôngĐiệu múa truyền thống thường được biểu diễn trong các buổi tiệc, lễ hội xưa, với các nữ diễn viên xếp thành hàng sáu hoặc bốn, vừa múa vừa hát.
- báo anHành động thông báo điều vui mừng, thường là tin tốt đến với ai đó.
- bắn bổng(Phương ngữ) Hành động bắn chỉ thiên, thường để tạo âm thanh hoặc trang trí trong các dịp lễ hội.
- âu ca(Từ cũ, Văn chương) hành động cùng nhau hát để ca ngợi hoặc thể hiện tình cảm.