Từ vựng chủ đề: Khoa học xã hội
Dưới đây là 5 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Khoa học xã hội", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- biến sốBiến có giá trị là những con số, thường được sử dụng trong các công thức và phân tích toán học.
- bình giảiGiải thích hoặc làm sáng tỏ một vấn đề, một ý tưởng hoặc một tình huống nào đó.
- bản thểKhái niệm trong triết học duy tâm, chỉ bản chất mà chỉ lý trí con người có thể hiểu được.
- bản thể luậnLĩnh vực trong triết học nghiên cứu về bản chất của sự tồn tại.
- bắc cầuTính chất quan hệ cho biết: nếu A có mối quan hệ với B và B có mối quan hệ với C, thì A cũng sẽ có mối quan hệ với C.