Từ vựng chủ đề: Khoa học tự nhiên
Dưới đây là 7 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Khoa học tự nhiên", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- amiantKhoáng vật có dạng sợi, màu xám hoặc xanh thẫm, thường được sử dụng làm vật liệu cách nhiệt và chống cháy.
- azotChất khí không màu, không mùi, chiếm khoảng 78% bầu khí quyển Trái Đất, thường được sử dụng trong công nghiệp và nông nghiệp.
- biến dịchThay đổi dần dần theo thời gian.
- bãi triều(Từ cũ) có nghĩa giống như bãi chầu.
- bão từHiện tượng nhiễu loạn của từ trường Trái Đất do tác động của các hiện tượng xảy ra đột ngột trên Mặt Trời.
- bất thường(tính cách hoặc thời tiết) có sự thay đổi thường xuyên, hoặc thay đổi một cách đột ngột.
- ăn mòn(Hiện tượng) làm cho bề mặt bị mòn dần hoặc bị phá hủy, do tác động của hóa chất hoặc điện hóa học.