Từ vựng chủ đề: Động vật hoang dã
Dưới đây là 7 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Động vật hoang dã", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- bàn chôngTấm gỗ, tre hoặc sắt có cắm chông thường được sử dụng để bẫy thú.
- báo côHành động nuôi dưỡng một con báo, thường dùng để chỉ việc chăm sóc hoặc nuôi dưỡng một loài động vật hoang dã.
- bìm bịpLoại chim rừng nhỏ hơn gà, có đuôi dài, lông màu nâu, cổ và đầu màu đen, thường sống và kiếm ăn trong các lùm cây, bụi cỏ, với âm thanh kêu đặc trưng giống như 'bịp bịp'.
- bò biểnĐộng vật có vú quý hiếm, ăn cỏ dưới đáy biển, sống thành bầy ở những vùng biển có nhiều thảm cỏ, như vùng biển Côn Đảo của Việt Nam.
- bò cạpĐộng vật thân mềm, có chân mềm và vỏ cứng, thường sống ở nơi khô ráo. Bò cạp có nọc độc và thường được biết đến như một loài côn trùng có khả năng gây hại.
- bò tótLà loài bò rừng lớn, khỏe mạnh, có lông màu nâu đen, thường sống thành bầy đàn.
- bạc màyLoài linh trưởng có đuôi dài, lông màu đen, mặt trắng và mũi hếch.