Từ vựng chủ đề: Đời sống xã hội
Dưới đây là 8 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Đời sống xã hội", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- biếngTừ ít dùng trong phương ngữ, nghĩa là lười biếng.
- bê thaHam mê chơi bời bừa bãi đến mức mất đi nhân cách.
- bênhNghiêng lên do mất cân bằng.
- bói đâu raThực hiện việc suy đoán hoặc dự đoán mà không có cơ sở rõ ràng, thường là về những điều không chắc chắn trong tương lai.
- bịp bợmXảo trá, nhằm mục đích lừa đảo người khác để đạt được lợi ích cá nhân.
- bỗ bãTừ dùng để chỉ món ăn hoặc bữa ăn đầy đủ nhưng không ngon, thường do cách chế biến đơn giản, chỉ để đảm bảo no bụng.
- ăn bẩnĐộng từ dùng trong khẩu ngữ để chỉ hành vi kiếm lợi một cách nhỏ nhen, đê tiện, như nhận hối lộ hay quỵt tiền.
- ăn hạiChỉ việc tiêu tốn tài nguyên hoặc chiếm dụng cái gì mà không mang lại lợi ích cho người khác.