Từ vựng chủ đề: Đồ chơi
Dưới đây là 5 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Đồ chơi", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- ba-dơMột loại đồ chơi hoặc đồ vật được làm từ nhiều mảnh ghép.
- bi daTừ địa phương chỉ một loại đồ chơi có hình dáng giống như viên bi.
- bi kýMột loại bi bằng chất liệu đặc biệt, thường được sử dụng trong trò chơi hoặc đồ chơi.
- bi veViên bi được làm bằng thủy tinh, có nhiều màu sắc, thường được sử dụng làm đồ chơi.
- bật lò xoHành động làm cho một vật bằng lò xo nảy lên hoặc bật ra, thường diễn ra khi nhấn vào hoặc thả ra.