Vietpedia
Vietpedia
Từ điển A-ZChủ đềNgữ phápThành ngữDu lịchGiới thiệuTìm kiếm
Chủ đề

Từ vựng chủ đề: Bảo hiểm

Dưới đây là 5 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Bảo hiểm", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.

  • bhytBảo hiểm y tế, một hình thức bảo hiểm giúp chi trả chi phí khám chữa bệnh.
  • bảo hiểm hỗn hợpChế độ bảo hiểm cho phép thanh toán số tiền bảo hiểm không chỉ trong trường hợp tử vong mà còn sau một thời gian nhất định.
  • bảo hiểm nhân thọHình thức bảo hiểm trong đó cơ quan bảo hiểm sẽ chi trả một khoản tiền cho người được bảo hiểm theo đúng thời hạn đã thỏa thuận hoặc khi người đó gặp tai nạn, rủi ro.
  • bảo hiểm phi nhân thọHình thức bảo hiểm không liên quan đến con người, mà bảo vệ tài sản như nhà cửa, ô tô, và các tài sản khác.
  • bảo hiểm y tếHình thức bảo hiểm cho phép người tham gia hưởng các quyền lợi về chăm sóc sức khỏe và điều trị bệnh.
VietpediaVietpedia

Từ điển tiếng Việt trực tuyến toàn diện, cung cấp định nghĩa chi tiết, ví dụ minh họa và thông tin ngữ pháp.

contact@vietpedia.vn

Trang chính

  • Trang chủ
  • Tìm kiếm
  • Từ điển A-Z
  • Chủ đề từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Thành ngữ - Tục ngữ
  • Giới thiệu

Tài nguyên

  • Liên hệ
  • Góp ý
  • Báo lỗi

Pháp lý

  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Miễn trừ trách nhiệm
  • Chính sách cookie

© 2026 Vietpedia. Tất cả quyền được bảo lưu.

Được xây dựng vớitại Việt Nam