Từ vựng chủ đề: An ninh xã hội
Dưới đây là 4 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "An ninh xã hội", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- băngNước đông cứng tự nhiên ở những nơi có khí hậu lạnh.
- bảo kê(Khẩu ngữ) Hành động bảo vệ, thường áp dụng cho những hoạt động không hợp pháp hoặc không lành mạnh.
- bắt cócHành động lén lút bắt giữ một người, thường là trẻ em, với mục đích đòi tiền chuộc hoặc để ép buộc.
- bắt giữHành động bắt và giữ lại, giam giữ ai đó hoặc một thứ gì đó.