tỷ lệ thức

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tỷ lệ thức (Danh từ)

Tỷ lệ giữa các thành phần trong một hỗn hợp hoặc tỉ lệ giữa các biến số trong một công thức.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong công thức pha chế nước chấm, bạn cần chú ý đến tỷ lệ thức để món ăn thêm hấp dẫn."
  • 2."Tỷ lệ thức giữa đường và nước trong trà luôn cần được điều chỉnh để có hương vị phù hợp."
  • 3."Để tạo ra một sản phẩm tốt, tỷ lệ thức của các nguyên liệu là điều rất quan trọng."

Lưu ý khi sử dụng "tỷ lệ thức"

Lưu ý về danh từ

"tỷ lệ thức" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tỷ lệ thức"

tỷ lệ thức là danh từ trong tiếng Việt. Tỷ lệ giữa các thành phần trong một hỗn hợp hoặc tỉ lệ giữa các biến số trong một công thức. Ví dụ: "Trong công thức pha chế nước chấm, bạn cần chú ý đến tỷ lệ thức để món ăn thêm hấp dẫn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này