tuyệt thực
Định nghĩa
Nghĩa 1: tuyệt thực (Động từ)
Hành động nhịn đói không ăn, thường được sử dụng như một hình thức đấu tranh chính trị để yêu cầu hoặc phản đối điều gì.
- 1."Tuyệt thực để phản đối chiến tranh."
- 2."Anh ấy đã tuyệt thực trong hai tuần để yêu cầu cải cách."
- 3."Những người biểu tình đã quyết định tuyệt thực để thể hiện sự phản kháng."
Lưu ý khi sử dụng "tuyệt thực"
Lưu ý về động từ
"tuyệt thực" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tuyệt thực"
tuyệt thực là động từ trong tiếng Việt. Hành động nhịn đói không ăn, thường được sử dụng như một hình thức đấu tranh chính trị để yêu cầu hoặc phản đối điều gì. Ví dụ: "Tuyệt thực để phản đối chiến tranh."
Từ liên quan
tuyệt nhiên
Hoàn toàn, không còn nghi ngờ gì nữa.
tuyệt nọc
Một loại rắn độc thuộc giống rắn nước, có thể gây nguy hiểm cho con người.
tuyệt sắc
Mô tả vẻ đẹp hoặc sự quyến rũ đến mức không có gì sánh bằng.
tuyệt trần
Tốt đẹp nhất, không có gì sánh bằng.
tuyệt tác
Tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật xuất sắc, đẹp đẽ đến mức không có gì có thể vượt qua.
tuyệt tình
Cắt đứt mọi quan hệ tình cảm, không còn ràng buộc hay tình nghĩa nào.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.