tuyệt nọc

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tuyệt nọc (Danh từ)

Một loại rắn độc thuộc giống rắn nước, có thể gây nguy hiểm cho con người.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi đi vào rừng, tôi rất cẩn thận để tránh gặp tuyệt nọc."
  • 2."Tuyệt nọc thường sống gần những nơi ẩm ướt và có nước."
  • 3."Nếu bị tuyệt nọc cắn, bạn cần đi gặp bác sĩ ngay lập tức."
2
Động từ

Nghĩa 2: tuyệt nọc (Động từ)

Hành động gây lo sợ hoặc làm cho người khác cảm thấy bất an.

Ví dụ (3)
  • 1."Cách anh ấy nói chuyện thật sự tuyệt nọc, khiến tôi cảm thấy không thoải mái."
  • 2."Đừng tuyệt nọc bạn bè mình chỉ vì một hiểu lầm nhỏ."
  • 3."Tôi không muốn tuyệt nọc trẻ con bằng những câu chuyện đáng sợ."

Lưu ý khi sử dụng "tuyệt nọc"

Lưu ý về động từ

"tuyệt nọc" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"tuyệt nọc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tuyệt nọc" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tuyệt nọc"

tuyệt nọc là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một loại rắn độc thuộc giống rắn nước, có thể gây nguy hiểm cho con người. Ví dụ: "Khi đi vào rừng, tôi rất cẩn thận để tránh gặp tuyệt nọc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này