tuyệt bút

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tuyệt bút (Danh từ)

Bài văn hoặc bài thơ được viết lần cuối trong đời, thường để lại trước khi qua đời.

Ví dụ (1)
  • 1.""Dưới đèn sẵn bức tiên hoa, Một thiên tuyệt bút, gọi là để sau.""
2
Danh từ

Nghĩa 2: tuyệt bút (Danh từ)

Tác phẩm văn học, hội họa xuất sắc, đẹp tuyệt vời.

Ví dụ (3)
  • 1."Bức tranh tuyệt bút."
  • 2."Truyện Kiều là một tuyệt bút."
  • 3."Cuốn tiểu thuyết này được xem như một tuyệt bút trong văn học hiện đại."

Lưu ý khi sử dụng "tuyệt bút"

Lưu ý về danh từ

"tuyệt bút" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tuyệt bút" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tuyệt bút"

tuyệt bút là danh từ trong tiếng Việt. Bài văn hoặc bài thơ được viết lần cuối trong đời, thường để lại trước khi qua đời. Ví dụ: ""Dưới đèn sẵn bức tiên hoa, Một thiên tuyệt bút, gọi là để sau.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này