tuyển dụng
Định nghĩa
Nghĩa 1: tuyển dụng (Động từ)
Hành động tìm kiếm và chọn lựa những người lao động phù hợp cho một công việc hoặc vị trí cụ thể.
- 1."Công ty chúng tôi đang tuyển dụng nhân viên cho phòng marketing."
- 2."Bạn có biết đâu là trang web tốt nhất để tìm việc tuyển dụng không?"
- 3."Chúng tôi sẽ tuyển dụng thêm 5 nhân viên vào tháng tới."
Nghĩa 2: tuyển dụng (Danh từ)
Quá trình hoặc hoạt động lựa chọn và tiếp nhận nhân viên vào làm việc.
- 1."Quá trình tuyển dụng này sẽ diễn ra trong vòng hai tuần."
- 2."Tuyển dụng là một phần quan trọng trong việc xây dựng đội ngũ nhân sự."
- 3."Công ty tổ chức buổi hội thảo về tuyển dụng vào cuối tuần này."
Lưu ý khi sử dụng "tuyển dụng"
Lưu ý về động từ
"tuyển dụng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"tuyển dụng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "tuyển dụng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tuyển dụng"
tuyển dụng là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động tìm kiếm và chọn lựa những người lao động phù hợp cho một công việc hoặc vị trí cụ thể. Ví dụ: "Công ty chúng tôi đang tuyển dụng nhân viên cho phòng marketing."
Từ liên quan
tuyển
Chọn lựa một số cá nhân hoặc đối tượng theo yêu cầu từ một nhóm đông hoặc nhiều loại tương tự.
tuyển chọn
Chọn ra những cái tốt nhất từ một nhóm, thường để phục vụ một mục đích cụ thể.
tuyển cử
(Trang trọng) Hành động bầu cử để chọn lựa người đại diện.
tuyển khoáng
Tuyển khoáng là quá trình tìm kiếm và khai thác các khoáng sản giá trị trong lòng đất.
tuyển lựa
Chọn lựa theo một tiêu chuẩn nhất định.
tuyển mộ
Hành động tìm kiếm và thu hút người tham gia hoặc nhân viên cho một tổ chức, công ty hoặc dự án.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.