tườu
Định nghĩa
Nghĩa 1: tườu (Danh từ)
(Thông tục) từ chỉ con khỉ, thường được dùng như một lời chửi.
- 1."Đồ con tườu!"
- 2."Mày có phải đồ tườu không vậy?"
- 3."Hắn hành xử như con tườu vậy."
Lưu ý khi sử dụng "tườu"
Lưu ý về danh từ
"tườu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tườu"
tườu là danh từ trong tiếng Việt. (Thông tục) từ chỉ con khỉ, thường được dùng như một lời chửi. Ví dụ: "Đồ con tườu!"
Từ liên quan
tường trình
Trình bày rõ ràng và đầy đủ một vấn đề nào đó cho cấp trên hoặc tổ chức.
tường tận
Rõ ràng, đầy đủ đến từng chi tiết.
tường vi
Cây nhỡ có thân cạnh bốn, lá hình bầu dục dài và mọc đối, hoa nở thành từng chùm với màu hồng hoặc đỏ.
tưởng
(Khẩu ngữ) Từ được sử dụng để làm nhẹ bớt ý khẳng định và tạo sắc thái khiêm nhường trong câu nói.
tưởng bở
(Khẩu ngữ) hiểu lầm rằng đây là cơ hội tốt, có nhiều điều kiện thuận lợi để thực hiện một việc nào đó có lợi cho bản thân.
tưởng chừng
Cảm giác như là, có vẻ như là (nhưng thực tế không phải vậy).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.