tuổi đời
Định nghĩa
Nghĩa 1: tuổi đời (Danh từ)
Thời gian mà một cá nhân đã sống, thường được nói đến để so sánh với những điều khác.
- 1."Tuổi đời còn rất trẻ."
- 2."Mặc dù tuổi đời còn ít, nhưng anh ấy đã đạt được nhiều thành tựu."
- 3."Cô ấy có tuổi đời 30 năm nhưng đã rất già dạn kinh nghiệm."
Lưu ý khi sử dụng "tuổi đời"
Lưu ý về danh từ
"tuổi đời" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tuổi đời"
tuổi đời là danh từ trong tiếng Việt. Thời gian mà một cá nhân đã sống, thường được nói đến để so sánh với những điều khác. Ví dụ: "Tuổi đời còn rất trẻ."
Từ liên quan
tuổi tôi
Tuổi được tính từ ngày sinh cho đến khi tròn mười hai tháng.
tuổi xanh
(Văn chương) Ý chỉ sự tươi trẻ, thời kỳ tràn đầy sức sống.
tuổi đầu
(Khẩu ngữ) tuổi của một người, thường nói đến tuổi lý tưởng nhưng thực tế không phản ánh đúng; thường mang ý nghĩa chê trách hoặc cảm thương.
tuột
(Phương ngữ) Rơi từ trên cao xuống.
tuột dốc
(Khẩu ngữ) chỉ sự giảm sút, đi xuống của một tình trạng nào đó.
tuỳ
Để cho người khác tự quyết định theo ý muốn của mình.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.