túng quẫn
Định nghĩa
Nghĩa 1: túng quẫn (Tính từ)
Ở trong tình trạng nghèo khó đến mức không có lối thoát.
- 1."Lâm vào cảnh túng quẫn."
- 2."Công ty rơi vào tình trạng túng quẫn sau nhiều tháng thua lỗ."
- 3."Gia đình anh ấy đang sống trong hoàn cảnh túng quẫn và cần hỗ trợ."
Lưu ý khi sử dụng "túng quẫn"
Lưu ý về tính từ
"túng quẫn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "túng quẫn"
túng quẫn là tính từ trong tiếng Việt. Ở trong tình trạng nghèo khó đến mức không có lối thoát. Ví dụ: "Lâm vào cảnh túng quẫn."
Từ liên quan
túm tụm
Diễn tả tình huống tụ tập đông người, thường mang tính vui vẻ, thoải mái.
túng
Ở vào thế khó khăn mà chưa tìm ra cách giải quyết.
túng bấn
Rơi vào tình trạng thiếu thốn, không đủ điều kiện, thường trong cuộc sống hoặc tài chính.
túng thiếu
Ở trong tình trạng khó khăn, thiếu thốn về vật chất trong cuộc sống.
túng thế
Ở trong tình thế rất khó khăn, không còn lựa chọn nào khác.
túp
Từ chỉ một đơn vị nhà nhỏ, thường thấp và được che lợp bằng vật liệu đơn giản.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.