túc cầu
Định nghĩa
Nghĩa 1: túc cầu (Danh từ)
Từ cũ dùng để chỉ môn thể thao bóng đá.
- 1."Trận túc cầu rất hấp dẫn."
- 2."Tôi thích xem túc cầu vào cuối tuần."
- 3."Các cầu thủ thi đấu rất quyết liệt trong trận túc cầu hôm qua."
Lưu ý khi sử dụng "túc cầu"
Lưu ý về danh từ
"túc cầu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "túc cầu"
túc cầu là danh từ trong tiếng Việt. Từ cũ dùng để chỉ môn thể thao bóng đá. Ví dụ: "Trận túc cầu rất hấp dẫn."
Từ liên quan
tú ụ
Tú ụ chỉ một loại đệm hoặc ghế ngồi, thường có hình dạng thấp và mền, thường được sử dụng trong các buổi họp mặt hoặc tiệc tùng.
túa
Túa chỉ phần đuôi của một vật gì đó, thường là chỉ đuôi của các con vật, hoặc dùng để chỉ những phần giống như đuôi của một vật.
túc
Nơi ở, chỗ nghỉ ngơi tạm thời.
túc hạ
(Từ cũ) từ dùng để gọi tôn người đàn ông bạn bè, khi nói với người ấy (thường dùng trong thư từ).
túc khiên
Tội lỗi từ kiếp trước, theo quan niệm trong đạo Phật.
túc nho
Quả nho nhỏ, thường dùng để chỉ trái nho tươi hoặc thực phẩm làm từ nho.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.