tuần ti
Định nghĩa
Nghĩa 1: tuần ti (Danh từ)
Từ cổ, chỉ việc kiểm soát và đánh thuế trên hàng hóa được vận chuyển từ nơi này đến nơi khác trong thời phong kiến.
- 1."Sở tuần ti có trách nhiệm quản lý các tuyến đường vận chuyển."
- 2."Thuế tuần ti đánh vào hàng hóa nhập khẩu rất cao."
Lưu ý khi sử dụng "tuần ti"
Lưu ý về danh từ
"tuần ti" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tuần ti"
tuần ti là danh từ trong tiếng Việt. Từ cổ, chỉ việc kiểm soát và đánh thuế trên hàng hóa được vận chuyển từ nơi này đến nơi khác trong thời phong kiến. Ví dụ: "Sở tuần ti có trách nhiệm quản lý các tuyến đường vận chuyển."
Từ liên quan
tuần phủ
(Từ cũ) chức vụ của viên quan đứng đầu bộ máy cai trị một tỉnh nhỏ trong thời phong kiến và thực dân.
tuần san
Tập san hoặc tạp chí được phát hành hàng tuần.
tuần thú
(Từ cũ) Hành động của nhà vua đi khảo sát tình hình ở những vùng xa xôi của kinh đô.
tuần tiễu
Hành động tuần tra để phát hiện và tiêu diệt quân địch, nhằm bảo đảm an ninh.
tuần tra
Di chuyển qua lại để kiểm soát một khu vực nhất định.
tuần tráng
(Từ cũ) có nghĩa giống như tuần đinh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.