Từ vựng chủ đề: Y học cổ truyền
Dưới đây là 19 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Y học cổ truyền", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- a giaoChất keo chế biến từ da lừa hoặc da trâu, bò, thường được dùng làm thuốc hoặc để dán gỗ.
- ba gạcCây nhỡ thuộc họ trúc đào, có lá dài và nhọn, hoa hình ống với màu trắng hoặc hồng, và rễ của nó được dùng làm thuốc.
- ba kíchCây leo thuộc họ cà phê, có lá hình mác mọc đối, hoa đầu tiên có màu trắng sau chuyển thành màu vàng. Rễ của cây này có đặc điểm thắt lại từng quãng giống như ruột gà, thường được sử dụng trong y học.
- bài thuốcViệc sử dụng các vị thuốc bắc hoặc thuốc nam theo tỷ lệ nhất định để chữa trị một bệnh cụ thể.
- bách bổCụm từ chỉ các loại thuốc có tác dụng bổ dưỡng trên nhiều phương diện, nói chung.
- bách thảoTên gọi chung của nhiều loại cây cỏ trong tự nhiên, thường có giá trị y học và làm thực phẩm.
- bán hạCây mọc hoang, có lá khía thành ba thuỳ nhọn, hoa màu đỏ được bao bọc trong một cái mo, có mùi thối, và củ của cây này được sử dụng làm thuốc.
- bạc thauCây thuộc họ khoai lang, có mặt dưới lá phủ lông trắng giống bạc, thường được dùng làm thuốc.
- bạch chỉCây thân cỏ, thuộc họ hoa tán, có rễ củ thường được sử dụng làm thuốc.
- bạch cương tàmVị thuốc đông y được chế biến từ tằm bị nhiễm bệnh do một loại nấm gây ra.
- bạch hạcCây nhỏ có hoa màu trắng, hình dáng giống như cò bay, thường được sử dụng làm thuốc.
- bạch mao cănMột loại cây thuộc họ thài lài, thường dùng trong y học cổ truyền.
- bạch truậtCây lâu năm mọc ở vùng núi cao, có rễ tạo thành củ to, vị ngọt đắng, thường được sử dụng trong y học cổ truyền.
- bạch đậu khấuCây thân cỏ thuộc họ gừng, có thân rễ nằm ngang, lá dài với mặt dưới có lông. Hoa mọc ở gốc, quả có màu trắng mốc và có khía dọc. Cây này được dùng vừa làm thuốc vừa làm gia vị trong ẩm thực.
- bả dộtCây thuộc họ cúc, có thân màu đỏ, lá dài mọc đối, hoa trắng nở thành cụm, thường được sử dụng làm thuốc.
- bệnh thời khíBệnh dịch xuất hiện theo mùa, liên quan đến điều kiện thời tiết và khí hậu.
- bồ công anhCây thân cỏ thuộc họ cúc, mọc hoang, có hoa màu vàng, lá hình mũi mác, thường được sử dụng trong y học.
- bồ kếtCây lớn với thân và cành có gai dài, quả dẹp, thường được sử dụng để nấu nước gội đầu hoặc làm thuốc chữa bệnh.
- á phiện(Từ cũ) Thuốc phiện, chất gây nghiện thường được sử dụng trong y học cổ truyền nhưng cũng gây nhiều tác hại cho sức khỏe.