Từ vựng chủ đề: Trang trí
Dưới đây là 4 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Trang trí", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- ba-ke-litMột loại đèn dùng để chiếu sáng, thường được sử dụng trong các buổi tiệc hoặc sự kiện.
- bày biệnHành động bày ra những thứ không cần thiết nhằm mục đích phô trương.
- bách nhậtCây trồng để làm cảnh, thuộc họ rau dền, với lá mềm mọc đối và hoa màu tía, có thể tồn tại đến một trăm ngày mới tàn.
- bích báoMột loại tranh vẽ hoặc hình ảnh được sử dụng để trang trí, thường có sắc màu tươi sáng và phong phú.